어리석어요 · 어리석었어요 · 어리석은 (+noun)
ngu ngốc, dại dột, khờ dại
Ví dụ
그런 어리석은 실수를 다시는 하지 않을 거예요.
Mình sẽ không bao giờ mắc lại lỗi ngớ ngẩn như thế nữa.
Thành phần từ
Trong tiếng Hàn trung đại, 어리다 nghĩa là "ngu dại" trước khi chuyển sang nghĩa "nhỏ tuổi".
Từ liên quan