Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

어리석다

eoriseokda [어리석따]

어리석어요 · 어리석었어요 · 어리석은 (+noun)

ngu ngốc, dại dột, khờ dại

Ví dụ

그런 어리석은 실수를 다시는 하지 않을 거예요.

Mình sẽ không bao giờ mắc lại lỗi ngớ ngẩn như thế nữa.

Thành phần từ

Trong tiếng Hàn trung đại, 어리다 nghĩa là "ngu dại" trước khi chuyển sang nghĩa "nhỏ tuổi".