Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대통령

daetongnyeong [대통녕]

대통령이 · 대통령을

tổng thống

Ví dụ

한국의 대통령은 5년마다 국민이 직접 뽑습니다.

Ở Hàn Quốc, người dân trực tiếp bầu tổng thống 5 năm một lần.

Thành phần từ

대 lớn통 thống nhất, cai quản령 thống lĩnh

Nghĩa đen là "vị thống lĩnh lớn". Hán Việt: đại thống lĩnh (tiếng Việt nói "tổng thống").

Bạn nên biết

Phát âm là [대통녕]: ㄹ sau ㅇ thành ㄴ. Với chủ tịch, giám đốc công ty, dùng 사장 hoặc 회장.