Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

상상

sangsang

상상이 · 상상을

sự tưởng tượng

Ví dụ

그 영화는 상상 이상으로 재미있었어요.

Bộ phim đó hay hơn cả mình tưởng tượng.

Thành phần từ

상 nghĩ상 hình ảnh

Nghĩa đen là "nghĩ ra hình ảnh". Hán Việt: tưởng tượng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

상상도 못 했어요 nghĩa là "mình chưa từng tưởng tượng nổi" — rất hợp khi bất ngờ lớn.