상상이 · 상상을
sự tưởng tượng
Ví dụ
그 영화는 상상 이상으로 재미있었어요.
Bộ phim đó hay hơn cả mình tưởng tượng.
Thành phần từ
상 nghĩ+상 hình ảnh
Nghĩa đen là "nghĩ ra hình ảnh". Hán Việt: tưởng tượng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
상상도 못 했어요 nghĩa là "mình chưa từng tưởng tượng nổi" — rất hợp khi bất ngờ lớn.
Từ liên quan