유행이 · 유행을
mốt, xu hướng, trào lưu; dịch (bệnh lan truyền)
Ví dụ
요즘 짧은 머리가 유행이에요.
Dạo này tóc ngắn đang là mốt.
Thành phần từ
유 chảy+행 đi
Nghĩa đen là "trôi chảy và lan đi". Hán Việt: lưu hành (tiếng Việt "lưu hành" là phát hành, lan truyền; 유행 là "thịnh hành, mốt").
Từ liên quan