Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

유행

yuhaeng

유행이 · 유행을

mốt, xu hướng, trào lưu; dịch (bệnh lan truyền)

Ví dụ

요즘 짧은 머리가 유행이에요.

Dạo này tóc ngắn đang là mốt.

Thành phần từ

유 chảy행 đi

Nghĩa đen là "trôi chảy và lan đi". Hán Việt: lưu hành (tiếng Việt "lưu hành" là phát hành, lan truyền; 유행 là "thịnh hành, mốt").