완벽해요 · 완벽했어요 · 완벽한 (+noun)
hoàn hảo, hoàn mỹ
Ví dụ
그의 한국어 발음은 거의 완벽해요.
Phát âm tiếng Hàn của anh ấy gần như hoàn hảo.
Thành phần từ
완 hoàn chỉnh+벽 ngọc bích
Nghĩa đen là "viên ngọc bích nguyên vẹn", từ điển tích Trung Hoa về việc đem viên ngọc bích trả về nguyên vẹn. Hán Việt: hoàn bích.
Từ liên quan