주의해요 · 주의했어요 · 주의할 거예요 · 주의하세요
chú ý, cẩn thận, lưu ý
Ví dụ
감기에 걸리지 않게 건강에 주의하세요.
Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe để không bị cảm nhé.
Thành phần từ
주 dồn, tập trung+의 ý
Nghĩa đen là "dồn tâm ý" vào việc gì đó. Hán Việt: chú ý.
Bạn nên biết
Đi với 에: 건강에 주의하다, 차에 주의하다 — trang trọng hơn 조심하다 một chút.
Từ liên quan