Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

주의하다

juuihada [주이하다]

주의해요 · 주의했어요 · 주의할 거예요 · 주의하세요

chú ý, cẩn thận, lưu ý

Ví dụ

감기에 걸리지 않게 건강에 주의하세요.

Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe để không bị cảm nhé.

Thành phần từ

주 dồn, tập trung의 ý

Nghĩa đen là "dồn tâm ý" vào việc gì đó. Hán Việt: chú ý.

Bạn nên biết

Đi với 에: 건강에 주의하다, 차에 주의하다 — trang trọng hơn 조심하다 một chút.