Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

지도하다

jidohada

지도해요 · 지도했어요 · 지도할 거예요 · 지도하세요

hướng dẫn, huấn luyện, chỉ dạy

Ví dụ

박 선생님이 우리 축구팀을 지도하세요.

Thầy Park huấn luyện đội bóng đá của tụi mình.

Thành phần từ

지 chỉ도 dẫn dắt

Hán Việt: chỉ đạo — nghĩa đen là "chỉ và dẫn"; nhưng tiếng Hàn thiên về "hướng dẫn, kèm cặp" hơn là "chỉ đạo" từ trên xuống.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 지도 "bản đồ": cùng âm nhưng là từ khác.