지도해요 · 지도했어요 · 지도할 거예요 · 지도하세요
hướng dẫn, huấn luyện, chỉ dạy
Ví dụ
박 선생님이 우리 축구팀을 지도하세요.
Thầy Park huấn luyện đội bóng đá của tụi mình.
Thành phần từ
지 chỉ+도 dẫn dắt
Hán Việt: chỉ đạo — nghĩa đen là "chỉ và dẫn"; nhưng tiếng Hàn thiên về "hướng dẫn, kèm cặp" hơn là "chỉ đạo" từ trên xuống.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 지도 "bản đồ": cùng âm nhưng là từ khác.