Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

시키다

sikida

시켜요 · 시켰어요 · 시킬 거예요 · 시키세요

gọi (món ăn); bắt, sai (ai làm gì)

Ví dụ

배가 고파서 치킨을 시켰어요.

Đói bụng nên mình đã gọi gà rán.

Bạn nên biết

Ở nhà hàng, 시키다 là từ thường ngày thay cho 주문하다 "gọi món"; với người thì nghĩa là "bắt ai làm gì".