시켜요 · 시켰어요 · 시킬 거예요 · 시키세요
gọi (món ăn); bắt, sai (ai làm gì)
Ví dụ
배가 고파서 치킨을 시켰어요.
Đói bụng nên mình đã gọi gà rán.
Bạn nên biết
Ở nhà hàng, 시키다 là từ thường ngày thay cho 주문하다 "gọi món"; với người thì nghĩa là "bắt ai làm gì".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
시켜요 · 시켰어요 · 시킬 거예요 · 시키세요
gọi (món ăn); bắt, sai (ai làm gì)
Ví dụ
배가 고파서 치킨을 시켰어요.
Đói bụng nên mình đã gọi gà rán.
Bạn nên biết
Ở nhà hàng, 시키다 là từ thường ngày thay cho 주문하다 "gọi món"; với người thì nghĩa là "bắt ai làm gì".
Từ liên quan