병실이 · 병실을
phòng bệnh, buồng bệnh
Ví dụ
친구가 입원한 병실은 5층에 있어요.
Phòng bệnh bạn mình nằm ở tầng 5.
Thành phần từ
병 bệnh+실 phòng
-실 = phòng: 병실, 교실, 화장실. Hán Việt: bệnh thất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
병실이 · 병실을
phòng bệnh, buồng bệnh
Ví dụ
친구가 입원한 병실은 5층에 있어요.
Phòng bệnh bạn mình nằm ở tầng 5.
Thành phần từ
-실 = phòng: 병실, 교실, 화장실. Hán Việt: bệnh thất.
Từ liên quan