Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

파악하다

paakada [파아카다]

파악해요 · 파악했어요 · 파악할 거예요 · 파악하세요

nắm bắt, hiểu rõ

Ví dụ

먼저 상황을 정확하게 파악해야 해요.

Trước tiên cần nắm bắt tình hình một cách chính xác.

Thành phần từ

파 nắm악 cầm

Nghĩa đen là "nắm và giữ" trong đầu. Hán Việt: bả ác (tiếng Việt nói "nắm bắt").

Bạn nên biết

Phát âm là [파아카다]; nghe trang trọng hơn 알다, hợp với công việc hay tin tức.