파악해요 · 파악했어요 · 파악할 거예요 · 파악하세요
nắm bắt, hiểu rõ
Ví dụ
먼저 상황을 정확하게 파악해야 해요.
Trước tiên cần nắm bắt tình hình một cách chính xác.
Thành phần từ
파 nắm+악 cầm
Nghĩa đen là "nắm và giữ" trong đầu. Hán Việt: bả ác (tiếng Việt nói "nắm bắt").
Bạn nên biết
Phát âm là [파아카다]; nghe trang trọng hơn 알다, hợp với công việc hay tin tức.
Từ liên quan