제출이 · 제출을
sự nộp, việc nộp
Ví dụ
보고서 제출 마감은 내일 오후예요.
Hạn nộp báo cáo là chiều mai.
Thành phần từ
제 nâng lên+출 ra
Nghĩa đen là "cầm lên và đưa ra". Hán Việt: đề xuất — khác nghĩa "đề xuất" tiếng Việt (tiếng Hàn là 제안).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
제출이 · 제출을
sự nộp, việc nộp
Ví dụ
보고서 제출 마감은 내일 오후예요.
Hạn nộp báo cáo là chiều mai.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cầm lên và đưa ra". Hán Việt: đề xuất — khác nghĩa "đề xuất" tiếng Việt (tiếng Hàn là 제안).
Từ liên quan