Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

제출

jechul

제출이 · 제출을

sự nộp, việc nộp

Ví dụ

보고서 제출 마감은 내일 오후예요.

Hạn nộp báo cáo là chiều mai.

Thành phần từ

제 nâng lên출 ra

Nghĩa đen là "cầm lên và đưa ra". Hán Việt: đề xuất — khác nghĩa "đề xuất" tiếng Việt (tiếng Hàn là 제안).