외쳐요 · 외쳤어요 · 외칠 거예요 · 외치세요
hô to, hét lên, la lớn
Ví dụ
관중들이 선수 이름을 크게 외쳤어요.
Khán giả hô to tên của cầu thủ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
외쳐요 · 외쳤어요 · 외칠 거예요 · 외치세요
hô to, hét lên, la lớn
Ví dụ
관중들이 선수 이름을 크게 외쳤어요.
Khán giả hô to tên của cầu thủ.
Từ liên quan