Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

키오스크

kioseukeu

키오스크가 · 키오스크를

máy gọi món tự động, kiosk

Ví dụ

요즘은 식당에서도 키오스크로 주문해요.

Dạo này ngay cả ở quán ăn cũng gọi món bằng máy kiosk.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “kiosk”; ở Hàn hầu như luôn chỉ máy màn hình cảm ứng để gọi món và thanh toán, không phải quầy hàng ven đường.

Bạn nên biết

Phổ biến ở quán đồ ăn nhanh và quán cà phê. Nhiều người lớn tuổi thấy khó dùng, nên một số cửa hàng vẫn giữ quầy có nhân viên.