고객이 · 고객을
khách hàng
Ví dụ
고객의 의견을 잘 듣는 것이 중요해요.
Lắng nghe ý kiến của khách hàng là điều quan trọng.
Thành phần từ
고 chăm nom+객 khách
Nghĩa đen là "vị khách mà mình chăm sóc". Hán Việt: cố khách (tiếng Việt nói "khách hàng"; "cố" như trong "chiếu cố").
Bạn nên biết
Nhân viên gọi khách là 고객님 — rất lịch sự, hay nghe trong điện thoại và thông báo.
Từ liên quan