Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

고객

gogaek

고객이 · 고객을

khách hàng

Ví dụ

고객의 의견을 잘 듣는 것이 중요해요.

Lắng nghe ý kiến của khách hàng là điều quan trọng.

Thành phần từ

고 chăm nom객 khách

Nghĩa đen là "vị khách mà mình chăm sóc". Hán Việt: cố khách (tiếng Việt nói "khách hàng"; "cố" như trong "chiếu cố").

Bạn nên biết

Nhân viên gọi khách là 고객님 — rất lịch sự, hay nghe trong điện thoại và thông báo.