Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

친환경적

chinhwangyeongjeok

친환경적인 (+noun) · 친환경적으로 · 친환경적이에요

thân thiện với môi trường

Ví dụ

자전거는 매연이 없는 친환경적인 교통수단이에요.

Xe đạp là phương tiện giao thông thân thiện với môi trường vì không thải khói.

Thành phần từ

친 thân환 vòng quanh경 cõi, vùng적 mang tính

친환경 “thân thiện với môi trường” + -적; dùng như tính từ với 인 hoặc 으로.