Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

뼈

ppyeo

뼈가 · 뼈를

xương

Ví dụ

계단에서 넘어져서 팔 뼈가 부러졌어요.

Mình bị ngã ở cầu thang và gãy xương tay.

Thành phần từ

Cũng có trong 갈비뼈 "xương sườn" và 뼈다귀 "khúc xương" (thân mật).