Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

뛰어나다

ttwieonada

뛰어나요 · 뛰어났어요 · 뛰어난 (+noun)

xuất sắc, vượt trội, giỏi

Ví dụ

그 학생은 수학 실력이 정말 뛰어나요.

Học sinh đó học toán thật sự rất xuất sắc.

Thành phần từ

Tạo từ 뛰다 "nhảy" + 나다 "ra": người nhảy vọt lên trước.