뛰어나요 · 뛰어났어요 · 뛰어난 (+noun)
xuất sắc, vượt trội, giỏi
Ví dụ
그 학생은 수학 실력이 정말 뛰어나요.
Học sinh đó học toán thật sự rất xuất sắc.
Thành phần từ
Tạo từ 뛰다 "nhảy" + 나다 "ra": người nhảy vọt lên trước.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뛰어나요 · 뛰어났어요 · 뛰어난 (+noun)
xuất sắc, vượt trội, giỏi
Ví dụ
그 학생은 수학 실력이 정말 뛰어나요.
Học sinh đó học toán thật sự rất xuất sắc.
Thành phần từ
Tạo từ 뛰다 "nhảy" + 나다 "ra": người nhảy vọt lên trước.
Từ liên quan