복지가 · 복지를
phúc lợi
Ví dụ
정부는 노인 복지를 늘리겠다고 발표했습니다.
Chính phủ đã công bố sẽ mở rộng phúc lợi cho người cao tuổi.
Thành phần từ
복 phúc+지 phước lành
Hán Việt: phúc chỉ — nghĩa đen là "phúc và lộc"; tương đương "phúc lợi" trong tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
복지가 · 복지를
phúc lợi
Ví dụ
정부는 노인 복지를 늘리겠다고 발표했습니다.
Chính phủ đã công bố sẽ mở rộng phúc lợi cho người cao tuổi.
Thành phần từ
Hán Việt: phúc chỉ — nghĩa đen là "phúc và lộc"; tương đương "phúc lợi" trong tiếng Việt.