Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

옷차림

otcharim [옫차림]

옷차림이 · 옷차림을

cách ăn mặc, trang phục

Ví dụ

면접 때는 단정한 옷차림이 중요해요.

Khi phỏng vấn, ăn mặc chỉnh tề là điều quan trọng.

Thành phần từ

옷 "quần áo" + 차림 "bộ dạng ăn mặc", từ 차리다 "chuẩn bị, sửa soạn".

Bạn nên biết

Phát âm là [옫차림] — ㅅ cuối đọc như ㄷ.