옷차림이 · 옷차림을
cách ăn mặc, trang phục
Ví dụ
면접 때는 단정한 옷차림이 중요해요.
Khi phỏng vấn, ăn mặc chỉnh tề là điều quan trọng.
Thành phần từ
옷 "quần áo" + 차림 "bộ dạng ăn mặc", từ 차리다 "chuẩn bị, sửa soạn".
Bạn nên biết
Phát âm là [옫차림] — ㅅ cuối đọc như ㄷ.
Từ liên quan