Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

도구

dogu

도구가 · 도구를

dụng cụ, công cụ

Ví dụ

이 도구를 사용하면 쉽게 고칠 수 있어요.

Dùng dụng cụ này thì có thể sửa dễ dàng.

Thành phần từ

도 đường, cách구 đồ dùng

Nghĩa đen là "đồ dùng cho cách" làm việc. Hán Việt: đạo cụ (khác tiếng Việt: "đạo cụ" là đồ dùng sân khấu; ở đây là "dụng cụ").