Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

과학자

gwahakja [과학짜]

과학자가 · 과학자를

nhà khoa học

Ví dụ

어릴 때 제 꿈은 과학자가 되는 거였어요.

Hồi nhỏ, ước mơ của mình là trở thành nhà khoa học.

Thành phần từ

과 môn, khoa학 học자 người

-자 = người làm việc đó: 과학자, 기술자, 담당자. Hán Việt: khoa học giả.