과학자가 · 과학자를
nhà khoa học
Ví dụ
어릴 때 제 꿈은 과학자가 되는 거였어요.
Hồi nhỏ, ước mơ của mình là trở thành nhà khoa học.
Thành phần từ
과 môn, khoa+학 học+자 người
-자 = người làm việc đó: 과학자, 기술자, 담당자. Hán Việt: khoa học giả.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
과학자가 · 과학자를
nhà khoa học
Ví dụ
어릴 때 제 꿈은 과학자가 되는 거였어요.
Hồi nhỏ, ước mơ của mình là trở thành nhà khoa học.
Thành phần từ
-자 = người làm việc đó: 과학자, 기술자, 담당자. Hán Việt: khoa học giả.
Từ liên quan