Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

배려하다

baeryeohada

배려해요 · 배려했어요 · 배려할 거예요 · 배려하세요

quan tâm, chu đáo với (người khác)

Ví dụ

제 친구는 항상 다른 사람을 배려해요.

Bạn mình lúc nào cũng nghĩ cho người khác.

Thành phần từ

배 phân phối려 lo nghĩ

Nghĩa đen là "chia sẻ sự lo nghĩ" cho người khác. Hán Việt: phối lự.

Bạn nên biết

Đi với tân ngữ trực tiếp: 친구를 배려하다, không nói 친구에게.