부담스러워요 · 부담스러웠어요 · 부담스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
nặng nề, thấy áp lực, ngại (vì quá mức)
Ví dụ
비싼 선물은 좀 부담스러워요.
Quà đắt tiền thì mình thấy hơi ngại.
Thành phần từ
부 mang, cõng+담 gánh
부담 "gánh nặng" + -스럽다 "có cảm giác": cảm thấy như gánh nặng.
Bạn nên biết
Người Hàn còn dùng từ này khi được quan tâm hay tử tế quá mức, như bị nhìn chằm chằm hoặc bạn bè quá nhiệt tình.
Từ liên quan