Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

실망스럽다

silmangseureopda [실망스럽따]

실망스러워요 · 실망스러웠어요 · 실망스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

đáng thất vọng

Ví dụ

기대했던 영화가 생각보다 너무 실망스러웠어요.

Bộ phim mình mong chờ hóa ra đáng thất vọng hơn mình nghĩ nhiều.

Thành phần từ

실 mất망 hy vọng

Hán Việt: thất vọng (+ -스럽다 "mang lại cảm giác").

Bạn nên biết

실망스럽다 miêu tả sự vật; còn cảm xúc của người thì dùng 실망하다: 저는 실망했어요.