Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

시민

simin

시민이 · 시민을

người dân thành phố, thị dân, công dân

Ví dụ

주말에 많은 시민들이 광장에 모였어요.

Cuối tuần, rất nhiều người dân đã tập trung ở quảng trường.

Thành phần từ

시 thành phố민 dân

Nghĩa đen là "người thành phố". Hán Việt: thị dân.

Bạn nên biết

시민 là cư dân của thành phố hoặc công dân theo nghĩa xã hội; 국민 là nhân dân cả một quốc gia.