Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

집게

jipge [집께]

집게가 · 집게를

cái kẹp gắp; cái kẹp, kẹp phơi đồ

Ví dụ

집게로 고기 좀 뒤집어 주세요.

Bạn lật thịt bằng kẹp giúp tôi với.

Thành phần từ

집다 “gắp, nhặt” + -게, đuôi chỉ dụng cụ.

Bạn nên biết

Phát âm là [집께]: ㄱ bị căng hóa sau ㅂ. Ở quán thịt nướng Hàn, mỗi bàn có kẹp và kéo (가위) để nướng và cắt thịt.