효율적이다 · 효율적인 (+noun) · 효율적으로
hiệu quả cao, năng suất; một cách hiệu quả (với -으로)
Ví dụ
시간을 효율적으로 쓰는 것이 중요해요.
Sử dụng thời gian một cách hiệu quả là điều quan trọng.
Thành phần từ
효 hiệu+율 tỷ lệ+적 tính
Hán Việt: hiệu suất (+ -적 "tính"): đạt nhiều kết quả hơn với cùng công sức.
Bạn nên biết
효과적 là có tác dụng; 효율적 là có tác dụng mà không lãng phí thời gian, tiền bạc.
Từ liên quan