짱이에요 · 짱이다 · 짱 + adjective (짱 좋아요 = super good)
nhất, đỉnh; siêu, cực (đứng trước tính từ)
Ví dụ
여기 떡볶이 진짜 짱이에요!
Tteokbokki ở đây đúng là đỉnh nhất!
Thành phần từ
Thường được liên hệ với 장 (長 trưởng) “người đứng đầu”, đọc bằng phụ âm căng để nhấn mạnh; nguồn gốc chưa chắc chắn.
Bạn nên biết
Thân mật. Giơ ngón cái kèm 짱! nghĩa là “tuyệt nhất!”. Cũng có trong từ ghép như 얼짱 “mặt đẹp đỉnh” (nghĩa đen là mặt-nhất).
Từ liên quan