Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

매출

maechul

매출이 · 매출을

doanh thu, doanh số

Ví dụ

여름에는 아이스크림 매출이 크게 늘어요.

Mùa hè doanh thu kem tăng mạnh.

Thành phần từ

매 bán출 ra

Nghĩa đen là "hàng bán ra". Hán Việt: mại xuất (chữ "mại" như trong "mua bán" — mãi mại).

Bạn nên biết

Động từ hay đi kèm: 매출이 오르다/늘다 "doanh thu tăng", 매출이 떨어지다 "doanh thu giảm".