매출이 · 매출을
doanh thu, doanh số
Ví dụ
여름에는 아이스크림 매출이 크게 늘어요.
Mùa hè doanh thu kem tăng mạnh.
Thành phần từ
매 bán+출 ra
Nghĩa đen là "hàng bán ra". Hán Việt: mại xuất (chữ "mại" như trong "mua bán" — mãi mại).
Bạn nên biết
Động từ hay đi kèm: 매출이 오르다/늘다 "doanh thu tăng", 매출이 떨어지다 "doanh thu giảm".
Từ liên quan