실직이 · 실직을
sự mất việc
Ví dụ
갑자기 실직을 해서 새 일을 찾고 있어요.
Mình đột nhiên mất việc nên đang tìm việc mới.
Thành phần từ
실 mất+직 chức, việc
Nghĩa đen là "mất chức vụ". Hán Việt: thất chức (tiếng Việt nói "mất việc").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
실직이 · 실직을
sự mất việc
Ví dụ
갑자기 실직을 해서 새 일을 찾고 있어요.
Mình đột nhiên mất việc nên đang tìm việc mới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mất chức vụ". Hán Việt: thất chức (tiếng Việt nói "mất việc").