Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

장기적

janggijeok

장기적인 (+noun) · 장기적으로 · 장기적이에요

dài hạn, lâu dài

Ví dụ

장기적으로 보면 운동은 꼭 필요해요.

Về lâu dài, tập thể dục là thật sự cần thiết.

Thành phần từ

장 dài기 thời kỳ적 mang tính

Nghĩa đen là “thuộc về một thời kỳ dài”. Hán Việt: trường kỳ (tiếng Việt thường nói “dài hạn”).