새요 · 샜어요 · 샐 거예요 · 새는 (+noun)
rò, dột, rỉ; lọt ra (ánh sáng, khí, bí mật)
Ví dụ
비가 와서 천장에서 물이 새요.
Trời mưa nên trần nhà bị dột.
Thành phần từ
Lưu ý đồng âm: 새다 còn có nghĩa là "(trời) sáng", như 밤이 새다.
Bạn nên biết
Đừng nhầm 새다 "rò rỉ" với 세다 "mạnh, đếm"; hai từ phát âm gần như giống nhau.
Từ liên quan