Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

새다

saeda

새요 · 샜어요 · 샐 거예요 · 새는 (+noun)

rò, dột, rỉ; lọt ra (ánh sáng, khí, bí mật)

Ví dụ

비가 와서 천장에서 물이 새요.

Trời mưa nên trần nhà bị dột.

Thành phần từ

Lưu ý đồng âm: 새다 còn có nghĩa là "(trời) sáng", như 밤이 새다.

Bạn nên biết

Đừng nhầm 새다 "rò rỉ" với 세다 "mạnh, đếm"; hai từ phát âm gần như giống nhau.