Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

포장마차

pojangmacha

포장마차가 · 포장마차를

pojangmacha (quán lều ven đường)

Ví dụ

퇴근하고 포장마차에서 소주 한잔했어요.

Tan làm xong tôi đã làm một ly soju ở quán lều ven đường.

Thành phần từ

포 vải장 màn마 ngựa차 xe

Nghĩa đen là “xe ngựa che vải”: quầy có mái lều bán đồ nhắm và đồ uống.

Bạn nên biết

Thường được gọi tắt là 포차. Nhiều quán nhậu trong nhà cũng dùng chữ 포차 trong tên.