상금이 · 상금을
tiền thưởng
Ví dụ
말하기 대회에서 일등을 해서 상금을 받았어요.
Mình đạt giải nhất cuộc thi hùng biện và nhận được tiền thưởng.
Thành phần từ
상 thưởng+금 tiền
Hán Việt: thưởng kim — nghĩa đen là "tiền thưởng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상금이 · 상금을
tiền thưởng
Ví dụ
말하기 대회에서 일등을 해서 상금을 받았어요.
Mình đạt giải nhất cuộc thi hùng biện và nhận được tiền thưởng.
Thành phần từ
Hán Việt: thưởng kim — nghĩa đen là "tiền thưởng".
Từ liên quan