Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

상금

sanggeum

상금이 · 상금을

tiền thưởng

Ví dụ

말하기 대회에서 일등을 해서 상금을 받았어요.

Mình đạt giải nhất cuộc thi hùng biện và nhận được tiền thưởng.

Thành phần từ

상 thưởng금 tiền

Hán Việt: thưởng kim — nghĩa đen là "tiền thưởng".