환영회가 · 환영회를
tiệc chào mừng, tiệc đón
Ví dụ
신입생을 위한 환영회가 금요일에 있어요.
Thứ Sáu này có tiệc chào mừng tân sinh viên.
Thành phần từ
환 vui mừng+영 đón+회 hội, buổi họp
Nghĩa đen là "buổi họp mặt vui mừng đón tiếp". Hán Việt: hoan nghênh hội.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
환영회가 · 환영회를
tiệc chào mừng, tiệc đón
Ví dụ
신입생을 위한 환영회가 금요일에 있어요.
Thứ Sáu này có tiệc chào mừng tân sinh viên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "buổi họp mặt vui mừng đón tiếp". Hán Việt: hoan nghênh hội.
Từ liên quan