Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

환영회

hwanyeonghoe [화녕회]

환영회가 · 환영회를

tiệc chào mừng, tiệc đón

Ví dụ

신입생을 위한 환영회가 금요일에 있어요.

Thứ Sáu này có tiệc chào mừng tân sinh viên.

Thành phần từ

환 vui mừng영 đón회 hội, buổi họp

Nghĩa đen là "buổi họp mặt vui mừng đón tiếp". Hán Việt: hoan nghênh hội.