Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

두근거리다

dugeungeorida

두근거려요 · 두근거렸어요 · 두근거릴 거예요 · 두근거리는 (+noun)

(tim) đập thình thịch, hồi hộp

Ví dụ

발표 전에 가슴이 너무 두근거렸어요.

Trước buổi thuyết trình tim mình đập thình thịch.

Thành phần từ

Từ 두근두근, tiếng tim đập nhanh, + -거리다 "cứ liên tục".

Bạn nên biết

Chủ ngữ thường là 가슴 hoặc 심장: 가슴이 두근거려요 "Tim mình đập thình thịch."