Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

빙수

bingsu

빙수가 · 빙수를

bingsu (đá bào tráng miệng)

Ví dụ

더운 날에는 친구랑 빙수를 나눠 먹어요.

Những ngày nóng, tôi hay ăn chung bingsu với bạn.

Thành phần từ

빙 băng, đá수 nước

Nghĩa đen là “nước đá”. Hán Việt: băng thủy.

Bạn nên biết

Loại cổ điển là 팥빙수 với đậu đỏ ngọt. Một bát thường được hai người trở lên ăn chung.