Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

경제적

gyeongjejeok

경제적인 (+noun) · 경제적으로

(thuộc) kinh tế; tiết kiệm, kinh tế

Ví dụ

대중교통을 이용하는 것이 더 경제적이에요.

Đi phương tiện công cộng thì kinh tế hơn.

Thành phần từ

경 quản lý제 cứu giúp적 tính, thuộc về

경제 "kinh tế" (Hán Việt: kinh tế) + -적 "tính".

Bạn nên biết

Có thể mang cả nghĩa "về kinh tế" (경제적 문제) lẫn "tiết kiệm tiền" (경제적인 차) — giống "kinh tế" trong tiếng Việt.