경제적인 (+noun) · 경제적으로
(thuộc) kinh tế; tiết kiệm, kinh tế
Ví dụ
대중교통을 이용하는 것이 더 경제적이에요.
Đi phương tiện công cộng thì kinh tế hơn.
Thành phần từ
경 quản lý+제 cứu giúp+적 tính, thuộc về
경제 "kinh tế" (Hán Việt: kinh tế) + -적 "tính".
Bạn nên biết
Có thể mang cả nghĩa "về kinh tế" (경제적 문제) lẫn "tiết kiệm tiền" (경제적인 차) — giống "kinh tế" trong tiếng Việt.