순진해요 · 순진했어요 · 순진한 (+noun)
ngây thơ, cả tin, trong sáng
Ví dụ
그는 너무 순진해서 다른 사람의 말을 다 믿어요.
Anh ấy ngây thơ đến mức tin hết lời người khác nói.
Thành phần từ
순 thuần khiết+진 chân thật
Hán Việt: thuần chân — nghĩa đen là "thuần khiết và chân thật".
Bạn nên biết
Có thể mang nghĩa tốt (trong sáng) hoặc xấu (cả tin), tùy ngữ cảnh.