Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

순진하다

sunjinhada

순진해요 · 순진했어요 · 순진한 (+noun)

ngây thơ, cả tin, trong sáng

Ví dụ

그는 너무 순진해서 다른 사람의 말을 다 믿어요.

Anh ấy ngây thơ đến mức tin hết lời người khác nói.

Thành phần từ

순 thuần khiết진 chân thật

Hán Việt: thuần chân — nghĩa đen là "thuần khiết và chân thật".

Bạn nên biết

Có thể mang nghĩa tốt (trong sáng) hoặc xấu (cả tin), tùy ngữ cảnh.