방문객이 · 방문객을
khách tham quan, khách đến thăm
Ví dụ
주말에는 이 박물관에 방문객이 정말 많아요.
Cuối tuần, bảo tàng này có rất nhiều khách tham quan.
Thành phần từ
방 thăm+문 hỏi+객 khách
Nghĩa đen là "khách đến thăm"; -객 = khách: 관광객, 승객. Hán Việt: phỏng vấn khách ("phỏng vấn" ở đây nghĩa gốc là thăm hỏi, khác nghĩa "phỏng vấn" tiếng Việt).
Từ liên quan