Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

방문객

bangmungaek

방문객이 · 방문객을

khách tham quan, khách đến thăm

Ví dụ

주말에는 이 박물관에 방문객이 정말 많아요.

Cuối tuần, bảo tàng này có rất nhiều khách tham quan.

Thành phần từ

방 thăm문 hỏi객 khách

Nghĩa đen là "khách đến thăm"; -객 = khách: 관광객, 승객. Hán Việt: phỏng vấn khách ("phỏng vấn" ở đây nghĩa gốc là thăm hỏi, khác nghĩa "phỏng vấn" tiếng Việt).