Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

욕심

yoksim [욕씸]

욕심이 · 욕심을

lòng tham; tham vọng, mong muốn

Ví dụ

욕심을 너무 많이 부리면 안 돼요.

Không được tham lam quá đâu.

Thành phần từ

욕 ham muốn심 lòng

Nghĩa đen là "lòng ham muốn". Hán Việt: dục tâm.

Bạn nên biết

욕심 cũng có thể mang nghĩa tích cực: 일에 욕심이 있다 nghĩa là "có chí cầu tiến trong công việc".