재능이 · 재능을
tài năng, năng khiếu
Ví dụ
그 아이는 음악에 재능이 있어요.
Đứa trẻ đó có năng khiếu âm nhạc.
Thành phần từ
재 tài+능 năng lực
Nghĩa đen là "tài và năng". Hán Việt: tài năng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 재능이 있다 "có tài về N".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재능이 · 재능을
tài năng, năng khiếu
Ví dụ
그 아이는 음악에 재능이 있어요.
Đứa trẻ đó có năng khiếu âm nhạc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tài và năng". Hán Việt: tài năng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 재능이 있다 "có tài về N".