Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

야단치다

yadanchida

야단쳐요 · 야단쳤어요 · 야단칠 거예요 · 야단치세요

mắng, la mắng

Ví dụ

엄마가 늦게 들어온 동생을 야단쳤어요.

Mẹ đã mắng em trai mình vì về nhà muộn.

Thành phần từ

야단 "sự ồn ào, náo loạn" + 치다; 야단났다 nghĩa là "Gay to rồi!"

Bạn nên biết

Phía bị mắng dùng 야단맞다: 선생님께 야단맞았어요 = Mình bị thầy cô mắng.