Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

준비물

junbimul

준비물이 · 준비물을

đồ dùng cần mang, đồ chuẩn bị

Ví dụ

내일 미술 시간 준비물은 가위와 풀이에요.

Đồ cần mang cho giờ mỹ thuật ngày mai là kéo và hồ dán.

Thành phần từ

준 chuẩn비 chuẩn bị물 vật

Hán Việt: chuẩn bị vật — "đồ cần chuẩn bị" để mang theo.

Bạn nên biết

Một từ kinh điển ở trường: cuối giờ thầy cô thông báo 준비물 cho ngày mai.