준비물이 · 준비물을
đồ dùng cần mang, đồ chuẩn bị
Ví dụ
내일 미술 시간 준비물은 가위와 풀이에요.
Đồ cần mang cho giờ mỹ thuật ngày mai là kéo và hồ dán.
Thành phần từ
준 chuẩn+비 chuẩn bị+물 vật
Hán Việt: chuẩn bị vật — "đồ cần chuẩn bị" để mang theo.
Bạn nên biết
Một từ kinh điển ở trường: cuối giờ thầy cô thông báo 준비물 cho ngày mai.
Từ liên quan