Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

압력

amnyeok [암녁]

압력이 · 압력을

áp lực, sức ép

Ví dụ

그는 회사에서 많은 압력을 받고 있어요.

Anh ấy đang chịu nhiều áp lực ở công ty.

Thành phần từ

압 ép력 lực

Nghĩa đen là "lực ép". Hán Việt: áp lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [암녁]: do mũi hóa, ㅂ + ㄹ thành ㅁ + ㄴ.