압력이 · 압력을
áp lực, sức ép
Ví dụ
그는 회사에서 많은 압력을 받고 있어요.
Anh ấy đang chịu nhiều áp lực ở công ty.
Thành phần từ
압 ép+력 lực
Nghĩa đen là "lực ép". Hán Việt: áp lực — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [암녁]: do mũi hóa, ㅂ + ㄹ thành ㅁ + ㄴ.
Từ liên quan