유통 기한이 · 유통 기한을
hạn sử dụng, hạn bán
Ví dụ
우유의 유통 기한이 어제까지였어요.
Hạn sử dụng của hộp sữa là đến hôm qua.
Thành phần từ
유 chảy+통 thông qua+기 kỳ+한 giới hạn
Nghĩa đen là "kỳ hạn lưu thông": thời gian được phép bán. Hán Việt: lưu thông kỳ hạn — các từ giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường viết liền 유통기한; từ năm 2023, nhãn hàng Hàn Quốc chủ yếu ghi 소비 기한 "hạn dùng" thay thế.
Từ liên quan