Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

견디다

gyeondida

견뎌요 · 견뎠어요 · 견딜 거예요 · 견디세요

chịu đựng, chịu, chống chọi

Ví dụ

여름 더위를 견디기가 너무 힘들어요.

Chịu đựng cái nóng mùa hè thật khó quá.

Bạn nên biết

참다 là kìm nén cảm xúc hay ham muốn; 견디다 là trụ vững qua hoàn cảnh khó khăn trong thời gian dài.