이끌어요 · 이끌었어요 · 이끌 거예요 · 이끄세요 (ㄹ drops)
dẫn dắt, lãnh đạo
Ví dụ
김 감독이 팀을 우승으로 이끌었어요.
Huấn luyện viên Kim đã dẫn dắt đội đến chức vô địch.
Thành phần từ
끌다 "kéo" với tiền tố 이- — kéo người khác đi theo.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이끌어요 · 이끌었어요 · 이끌 거예요 · 이끄세요 (ㄹ drops)
dẫn dắt, lãnh đạo
Ví dụ
김 감독이 팀을 우승으로 이끌었어요.
Huấn luyện viên Kim đã dẫn dắt đội đến chức vô địch.
Thành phần từ
끌다 "kéo" với tiền tố 이- — kéo người khác đi theo.
Từ liên quan