Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

식료품

singnyopum [싱뇨품]

식료품이 · 식료품을

thực phẩm, hàng thực phẩm

Ví dụ

저는 주말마다 집 근처 마트에서 식료품을 사요.

Cuối tuần nào mình cũng mua thực phẩm ở siêu thị gần nhà.

Thành phần từ

식 ăn료 nguyên liệu품 hàng hóa

Hán Việt: thực liệu phẩm — nghĩa đen là "hàng nguyên liệu thực phẩm".

Bạn nên biết

Phát âm là [싱뇨품] — biến âm mũi biến ㄱ+ㄹ thành ㅇ+ㄴ.