다큐멘터리가 · 다큐멘터리를
phim tài liệu
Ví dụ
어제 바다 동물에 대한 다큐멘터리를 봤어요.
Hôm qua mình đã xem một bộ phim tài liệu về động vật biển.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "documentary"; thường nói tắt là 다큐.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다큐멘터리가 · 다큐멘터리를
phim tài liệu
Ví dụ
어제 바다 동물에 대한 다큐멘터리를 봤어요.
Hôm qua mình đã xem một bộ phim tài liệu về động vật biển.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "documentary"; thường nói tắt là 다큐.